Nghĩa của từ "mortality rate" trong tiếng Việt
"mortality rate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mortality rate
US /mɔːrˈtæl.ə.t̬i reɪt/
UK /mɔːˈtæl.ə.ti reɪt/
Danh từ
tỷ lệ tử vong
the number of deaths in a given period as a fraction of the total population
Ví dụ:
•
The mortality rate has decreased significantly due to better healthcare.
Tỷ lệ tử vong đã giảm đáng kể nhờ dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
•
Scientists are studying the infant mortality rate in developing countries.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh tại các quốc gia đang phát triển.
Từ liên quan: